Trang tài nguyên · Du học Singapore
Du học Singapore, gần nhà nhất.
Học phí có và không có Tuition Grant, lộ trình Student's Pass, sáu trường đại học tự chủ và nhật ký thay đổi chính sách. Mỗi con số đều có nguồn chính thức và ngày kiểm tra.
Khoảng cách đường chim bay từ TP.HCM
- Singapore≈ 1.100 km…
- Sydney≈ 6.800 km…
- Auckland≈ 8.900 km…
- Vancouver≈ 11.800 km…
- New York≈ 14.300 km…
Tính theo đường thẳng giữa trung tâm các thành phố và làm tròn, không phải quãng đường bay thực tế. Cột cuối là chênh giờ hiện tại với Việt Nam.
S$45
Phí xử lý hồ sơ Student's Pass, không hoàn lại; thêm S$ 60 khi được cấp thẻ
Nguồn: Immigration & Checkpoints Authority (ICA) ↗16giờ
Làm thêm tối đa mỗi tuần trong kỳ học, với sinh viên toàn thời gian tại các trường được phép
Nguồn: Ministry of Manpower (MOM) ↗3năm
Cam kết làm việc cho doanh nghiệp tại Singapore sau tốt nghiệp nếu nhận Tuition Grant
Nguồn: Ministry of Education (MOE) ↗S$5.600
Lương tháng tối thiểu để xin Employment Pass, tăng dần theo tuổi
Nguồn: Ministry of Manpower (MOM) ↗Công cụ
Bảng ngân sách năm đầu
Nhập báo giá thực tế của bạn; tiền thuê chỗ ở tính theo tháng rồi quy ra 12 tháng. Bật hoặc tắt Tuition Grant để thấy học phí ví dụ thay đổi thế nào.
Tổng năm đầu
SGD 39.350
≈ 787 triệu đồng
- Học phí năm đầuSGD 18.050
- Chỗ ở (ký túc xá hoặc thuê phòng)SGD 10.800
- Ăn uống, đi lại, điện thoạiSGD 8.400
- Bảo hiểm và phí khác của trườngSGD 600
- Vé máy bay, phí Student's Pass, ổn định ban đầuSGD 1.500
Singapore không đặt một mức chứng minh sinh hoạt chung như Úc hay Canada. Trường hoặc ICA có thể yêu cầu giấy tờ tài chính khi xét hồ sơ.
- Học phí ví dụ lấy từ biểu phí NUS năm học 2026/2027 cho sinh viên ASEAN mới nhập học, đã gồm GST. Mỗi trường và mỗi ngành có mức riêng.
- Tuition Grant là khoản trợ cấp có điều kiện, không phải học bổng: nhận thì phải làm việc 3 năm cho doanh nghiệp tại Singapore sau khi tốt nghiệp.
- Nhập tỷ giá tại thời điểm bạn tính; bảng không tự cập nhật tỷ giá.
Lộ trình hồ sơ
Bảy ga từ chọn trường đến đi làm
Hành trình của hầu hết hồ sơ vào đại học tự chủ ở Singapore, vẽ như một tuyến tàu. Thời gian mỗi ga tùy trường và kỳ nhập học.
Trường
Sáu trường đại học tự chủ
Các trường đại học công lập của Singapore, đều xét Tuition Grant cho sinh viên quốc tế đủ điều kiện. Chọn một trường để xem nhanh, rồi kiểm tra trên trang tuyển sinh của trường.
NUS
- Tên đầy đủ
- National University of Singapore
- Khu vực
- Kent Ridge, phía tây nam
Trường đại học lâu đời và lớn nhất Singapore, đào tạo đa ngành từ kỹ thuật, máy tính đến y, luật và kinh doanh.
Tuyển sinh NUSNational University of SingaporeNTU
- Tên đầy đủ
- Nanyang Technological University
- Khu vực
- Jurong West, phía tây
Nổi tiếng về kỹ thuật và khoa học; khuôn viên rộng như một khu đô thị nhỏ, có nhiều ký túc xá.
Tuyển sinh NTUNanyang Technological UniversitySMU
- Tên đầy đủ
- Singapore Management University
- Khu vực
- Bras Basah, trung tâm thành phố
Chuyên về kinh doanh, kinh tế, luật và máy tính; học theo lớp nhỏ, nhiều thảo luận.
Tuyển sinh SMUSingapore Management UniversitySUTD
- Tên đầy đủ
- Singapore University of Technology and Design
- Khu vực
- Tampines, phía đông
Trường trẻ, tập trung vào thiết kế và công nghệ; học nhiều qua dự án liên ngành.
Tuyển sinh SUTDSingapore University of Technology and DesignSIT
- Tên đầy đủ
- Singapore Institute of Technology
- Khu vực
- Punggol, phía đông bắc
Đại học ứng dụng: chương trình gắn với doanh nghiệp, có kỳ đi làm thực tế dài.
Tuyển sinh SITSingapore Institute of TechnologySUSS
- Tên đầy đủ
- Singapore University of Social Sciences
- Khu vực
- Clementi, phía tây
Tập trung vào khoa học xã hội và các ngành ứng dụng; nhiều chương trình bán thời gian cho người đi làm.
Tuyển sinh SUSSSingapore University of Social SciencesNgoài sáu trường này còn có các trường bách khoa (polytechnic), học viện nghệ thuật và trường tư. Trường tư có quy định riêng về học phí và Student's Pass.
Nhật ký chính sách
Những thay đổi đáng chú ý
Ghi lại theo ngày có hiệu lực, kể cả thay đổi đã công bố nhưng chưa áp dụng. Mỗi mục có nguồn chính thức để bạn tự kiểm tra.
Lương tối thiểu Employment Pass lên S$ 6.000
Áp dụng cho hồ sơ mới từ ngày này (ngành tài chính: S$ 6.600); mức yêu cầu tăng theo tuổi, cao nhất S$ 11.500 từ 45 tuổi.
Nguồn: Ministry of Manpower (MOM) ↗Lương tối thiểu Employment Pass: S$ 5.600
Mức cho hồ sơ mới (ngành tài chính: S$ 6.200), tăng dần theo tuổi đến S$ 10.700 từ 45 tuổi.
Nguồn: Ministry of Manpower (MOM) ↗GST tăng lên 9%
Học phí cho sinh viên quốc tế tại NUS đã gồm GST, nên mức thuế mới tính thẳng vào học phí.
Nguồn: National University of Singapore ↗
Nguồn
Nguồn chính thức
Trang này tổng hợp từ các nguồn dưới đây. Chính sách có thể thay đổi; hãy đối chiếu tại thời điểm nộp hồ sơ.
Kiểm tra lần cuối: 28.09.2026
- Student's Pass: Institutes of Higher LearningImmigration & Checkpoints Authority (ICA)
- Completion of formalities and issuance of Student's PassImmigration & Checkpoints Authority (ICA)
- Work pass exemption for foreign studentsMinistry of Manpower (MOM)
- Tuition Grant SchemeMinistry of Education (MOE)
- Tuition Grant Scheme: bond mattersMinistry of Education (MOE)
- Undergraduate fees (AY2026/2027)National University of Singapore
- Eligibility for Employment PassMinistry of Manpower (MOM)
- Autonomous universitiesMinistry of Education (MOE)
Owen & Co.
Cần người cùng xem hồ sơ?
Owen & Co. vận hành trang này. Nếu bạn muốn một chuyên viên cùng xem ngân sách, trường và quyết định có nhận Tuition Grant hay không, hãy trao đổi với chúng tôi. Hoàn toàn không bắt buộc.
Nên chuẩn bị trước khi trao đổi
- Kết quả học tập gần nhất
- Điểm tiếng Anh, nếu đã có
- Ngân sách năm đầu từ bảng chi phí ở trên
- Trường và ngành bạn đang cân nhắc